PVSC
nhân dân tệ
Mỹ
| NGƯỜI MẪU | PVSC25A | PVSC30A |
| Điện áp định mức | TỰ ĐỘNG 12/24V | |
| Xếp hạng hiện tại | 25A | 30A |
| Kiểm soát ánh sáng | ĐÚNG | |
| Kiểm soát thời gian | ĐÚNG | |
| Bưu kiện | Hộp màu | |
| chiếc/ctn | 45 chiếc/ctn | |
| Kích cỡ | 175,9*139*40,1mm | |
| Kích thước thùng carton | 570*510*320mm | |
| GW | 18,5kg/thùng | |
| NGƯỜI MẪU | PVSC45A | PVSC50A |
| Điện áp định mức | TỰ ĐỘNG 12/24V | |
| Xếp hạng hiện tại | 45A |
50A |
| Kiểm soát ánh sáng | ĐÚNG | |
| Kiểm soát thời gian | ĐÚNG | |
| Bưu kiện | Hộp màu | |
| chiếc/ctn | 24 chiếc/ctn | |
| Kích cỡ | 209,3*191,7*52,9mm | |
| Kích thước thùng carton | 460*415*375mm | |
| GW | 19kg/thùng | |
| NGƯỜI MẪU | PVSC65A | PVSC70A |
| Điện áp định mức | TỰ ĐỘNG 12/24V | |
| Xếp hạng hiện tại | 65A |
70A |
| Kiểm soát ánh sáng | ĐÚNG | |
| Kiểm soát thời gian | ĐÚNG | |
| Bưu kiện | Hộp màu | |
| chiếc/ctn | 24 chiếc/ctn | |
| Kích cỡ | 229,4*201*54,7mm | |
| Kích thước thùng carton | 500*425*385mm | |
| GW | 29kg/thùng | |